godillot
danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.di.jo/ giọng máy của trình duyệt
godillot nghĩa là giày xăng đá.
Nghĩa của godillot
Danh từ · giống đực
- Thông tục Giày xăng đá.
Dạng từ của godillot
Đi với mạo từ: un godillot · le godillot
| Số nhiều | godillots |
Họ từ của godillot
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ combat boot; clodhopper
Câu hỏi thường gặp
godillot nghĩa là gì?
godillot (danh từ) nghĩa là giày xăng đá.
godillot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của godillot (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.di.jo/.
godillot là giống đực hay giống cái?
godillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).