TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conditionnellement

/kɔ̃.di.sjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

conditionnellement nghĩa là với điều kiện.

Nghĩa của conditionnellement

Phó từ

  1. Với điều kiện.
    • Accepter conditionnellementnhận với điều kiện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conditionnellement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ conditionally

Câu hỏi thường gặp

conditionnellement nghĩa là gì?

conditionnellement (phó từ) nghĩa là với điều kiện.

conditionnellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conditionnellement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.sjɔ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.