conditionnement
conditionnement nghĩa là sự hợp cách hóa, sự đóng gói.
Nghĩa của conditionnement
Danh từ · giống đực
- Sự gia công cho hợp cách, sự hợp cách hóa (mặt hàng buôn bán).
- Sự đóng gói (hàng hóa).
- Sự điều hòa (không khí).
Dạng từ của conditionnement
Đi với mạo từ: un conditionnement · le conditionnement
| Số nhiều | conditionnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conditioning
Câu hỏi thường gặp
conditionnement nghĩa là gì?
conditionnement (danh từ) nghĩa là sự hợp cách hóa, sự đóng gói.
conditionnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conditionnement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.sjɔn.mɑ̃/.
conditionnement là giống đực hay giống cái?
conditionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).