TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conditionnement

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.di.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

conditionnement nghĩa là sự hợp cách hóa, sự đóng gói.

Nghĩa của conditionnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự gia công cho hợp cách, sự hợp cách hóa (mặt hàng buôn bán).
  2. Sự đóng gói (hàng hóa).
  3. Sự điều hòa (không khí).

Dạng từ của conditionnement

Đi với mạo từ: un conditionnement · le conditionnement

Số nhiềuconditionnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conditioning

Câu hỏi thường gặp

conditionnement nghĩa là gì?

conditionnement (danh từ) nghĩa là sự hợp cách hóa, sự đóng gói.

conditionnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conditionnement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.sjɔn.mɑ̃/.

conditionnement là giống đực hay giống cái?

conditionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.