TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

généralité

danh từ giống cái (f)
/ʒe.ne.ʁa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

généralité nghĩa là tính chung, tính đại cương, đại đa số, phần lớn.

Nghĩa của généralité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chung, tính đại cương.
  2. Đại đa số, phần lớn.
    • Dans la généralité des castrong đại đa số trường hợp
  3. Số nhiều Đại cương.
  4. Sử học Khu tài chính (Pháp).

Dạng từ của généralité

Đi với mạo từ: une généralité · la généralité

Số nhiềugénéralités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với généralité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generality; majority

Câu hỏi thường gặp

généralité nghĩa là gì?

généralité (danh từ) nghĩa là tính chung, tính đại cương, đại đa số, phần lớn.

généralité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của généralité (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁa.li.te/.

généralité là giống đực hay giống cái?

généralité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.