spécialité
spécialité nghĩa là chuyên môn, chuyên khoa, đặc sản, món đặc sản.
Nghĩa của spécialité
Danh từ · giống cái
- Chuyên môn, chuyên khoa.
- Travailler dans sa spécialitélàm việc trong chuyên môn của mình
- Đặc sản; món (ăn) đặc sản.
- Y học Biệt dược.
- Vendre des spécialitésbán những biệt dược
- Thân mật Cách làm đặc biệt.
- C'est sa spécialitéđó là cách làm đặc biệt của nó
Dạng từ của spécialité
Đi với mạo từ: une spécialité · la spécialité
| Số nhiều | spécialités |
Câu ví dụ với spécialité
- Le jazz n'est pas ma spécialité. Nhạc jazz không phải là chuyên khoa của tôi.Tatoeba #331208
- Quelle est la spécialité de votre restaurant ? Đặc sản nhà hàng của ông là gì?Tatoeba #458270
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speciality
Câu hỏi thường gặp
spécialité nghĩa là gì?
spécialité (danh từ) nghĩa là chuyên môn, chuyên khoa, đặc sản, món đặc sản.
spécialité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spécialité (giọng Pháp chuẩn): /spe.sja.li.te/.
spécialité là giống đực hay giống cái?
spécialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).