spécialiste
spécialiste nghĩa là nhà chuyên môn, chuyên gia, thầy thuốc chuyên khoa, chuyên môn.
Nghĩa của spécialiste
Danh từ · cả hai giống
- Nhà chuyên môn, chuyên gia.
- Spécialiste de la physique nucléairechuyên gia về vật lý hạt nhân
- Thầy thuốc chuyên khoa.
- Spécialiste des maladies nerveusesthầy thuốc chuyên khoa về bệnh thần kinh
- Thân mật Người chuyên môn (làm gì).
- Spécialiste de la contrebandengười chuyên môn buôn lậu
Tính từ
- Chuyên môn, chuyên khoa.
- Médecin spécialistethầy thuốc chuyên khoa
Dạng từ của spécialiste
| Số nhiều | spécialistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spécialiste
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ specialist
Câu hỏi thường gặp
spécialiste nghĩa là gì?
spécialiste (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà chuyên môn, chuyên gia, thầy thuốc chuyên khoa, chuyên môn.
spécialiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spécialiste (giọng Pháp chuẩn): /spe.sja.list/.
spécialiste là giống đực hay giống cái?
spécialiste là danh từ cả hai giống.