TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spécialiste

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spe.sja.list/ giọng máy của trình duyệt

spécialiste nghĩa là nhà chuyên môn, chuyên gia, thầy thuốc chuyên khoa, chuyên môn.

Nghĩa của spécialiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà chuyên môn, chuyên gia.
    • Spécialiste de la physique nucléairechuyên gia về vật lý hạt nhân
  2. Thầy thuốc chuyên khoa.
    • Spécialiste des maladies nerveusesthầy thuốc chuyên khoa về bệnh thần kinh
  3. Thân mật Người chuyên môn (làm gì).
    • Spécialiste de la contrebandengười chuyên môn buôn lậu

Tính từ

  1. Chuyên môn, chuyên khoa.
    • Médecin spécialistethầy thuốc chuyên khoa

Dạng từ của spécialiste

Số nhiềuspécialistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spécialiste

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ specialist

Câu hỏi thường gặp

spécialiste nghĩa là gì?

spécialiste (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà chuyên môn, chuyên gia, thầy thuốc chuyên khoa, chuyên môn.

spécialiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spécialiste (giọng Pháp chuẩn): /spe.sja.list/.

spécialiste là giống đực hay giống cái?

spécialiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.