TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

généraliste

danh từ cả hai giống
/ʒe.ne.ʁa.list/ giọng máy của trình duyệt

généraliste nghĩa là bác sĩ đa khoa.

Nghĩa của généraliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Bác sĩ đa khoa.

Dạng từ của généraliste

Số nhiềugénéralistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với généraliste

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generalist (person with a broad general knowledge); general practitioner

Câu hỏi thường gặp

généraliste nghĩa là gì?

généraliste (danh từ) nghĩa là bác sĩ đa khoa.

généraliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của généraliste (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁa.list/.

généraliste là giống đực hay giống cái?

généraliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.