TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

généralissime

danh từ giống đực (m)
/ʒe.ne.ʁa.li.sim/ giọng máy của trình duyệt

généralissime nghĩa là tổng tư lệnh.

Nghĩa của généralissime

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Tổng tư lệnh.

Dạng từ của généralissime

Đi với mạo từ: un généralissime · le généralissime

Số nhiềugénéralissimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ very general
  • Danh từ generalissimo

Câu hỏi thường gặp

généralissime nghĩa là gì?

généralissime (danh từ) nghĩa là tổng tư lệnh.

généralissime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của généralissime (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁa.li.sim/.

généralissime là giống đực hay giống cái?

généralissime là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.