omnipraticien
/ɔm.ni.pʁa.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
omnipraticien nghĩa là đa khoa, thầy thuốc đa khoa.
Nghĩa của omnipraticien
Tính từ
- Y học Đa khoa.
- Médecin omnipraticienthầy thuốc đa khoa
Danh từ · giống đực
- Thầy thuốc đa khoa.
Dạng từ của omnipraticien
| Số nhiều | omnipraticiens |
| Giống cái | omnipraticienne |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với omnipraticien
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ general practitioner
Câu hỏi thường gặp
omnipraticien nghĩa là gì?
omnipraticien (tính từ, danh từ) nghĩa là đa khoa, thầy thuốc đa khoa.
omnipraticien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của omnipraticien (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.ni.pʁa.ti.sjɛ̃/.