TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

omnipraticien

/ɔm.ni.pʁa.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

omnipraticien nghĩa là đa khoa, thầy thuốc đa khoa.

Nghĩa của omnipraticien

Tính từ

  1. Y học Đa khoa.
    • Médecin omnipraticienthầy thuốc đa khoa

Danh từ · giống đực

  1. Thầy thuốc đa khoa.

Dạng từ của omnipraticien

Số nhiềuomnipraticiens
Giống cáiomnipraticienne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với omnipraticien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general practitioner

Câu hỏi thường gặp

omnipraticien nghĩa là gì?

omnipraticien (tính từ, danh từ) nghĩa là đa khoa, thầy thuốc đa khoa.

omnipraticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omnipraticien (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.ni.pʁa.ti.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.