TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

omniprésence

danh từ giống cái (f)
/ɔm.ni.pʁe.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

omniprésence nghĩa là Sự có mặt khắp nơi.

Nghĩa của omniprésence

Danh từ · giống cái

  1. Sự có mặt khắp nơi.

Dạng từ của omniprésence

Đi với mạo từ: une omniprésence · l'omniprésence

Số nhiềuomniprésences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với omniprésence

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ omnipresence

Câu hỏi thường gặp

omniprésence nghĩa là gì?

omniprésence (danh từ) nghĩa là Sự có mặt khắp nơi.

omniprésence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omniprésence (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.ni.pʁe.zɑ̃s/.

omniprésence là giống đực hay giống cái?

omniprésence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.