omniprésent
/ɔm.ni.pʁe.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
omniprésent nghĩa là có mặt khắp nơi.
Nghĩa của omniprésent
Tính từ
- Có mặt khắp nơi.
Dạng từ của omniprésent
| Số nhiều | omniprésents |
| Giống cái | omniprésente /ɔm.ni.pʁe.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | omniprésentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ omnipresent
Câu hỏi thường gặp
omniprésent nghĩa là gì?
omniprésent (tính từ) nghĩa là có mặt khắp nơi.
omniprésent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của omniprésent (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.ni.pʁe.zɑ̃/.