omnipotent
/ɔm.ni.pɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
omnipotent nghĩa là có quyền tuyệt đối, chuyên chế.
Nghĩa của omnipotent
Tính từ
- Có quyền tuyệt đối.
- Chuyên chế.
- Monarque omnipotentvua chuyên chế
Dạng từ của omnipotent
| Số nhiều | omnipotents |
| Giống cái | omnipotente /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | omnipotentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ omnipotent
Câu hỏi thường gặp
omnipotent nghĩa là gì?
omnipotent (tính từ) nghĩa là có quyền tuyệt đối, chuyên chế.
omnipotent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của omnipotent (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃/.