TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

omnipotent

/ɔm.ni.pɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

omnipotent nghĩa là có quyền tuyệt đối, chuyên chế.

Nghĩa của omnipotent

Tính từ

  1. Có quyền tuyệt đối.
  2. Chuyên chế.
    • Monarque omnipotentvua chuyên chế

Dạng từ của omnipotent

Số nhiềuomnipotents
Giống cáiomnipotente /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuomnipotentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ omnipotent

Câu hỏi thường gặp

omnipotent nghĩa là gì?

omnipotent (tính từ) nghĩa là có quyền tuyệt đối, chuyên chế.

omnipotent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omnipotent (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.