communauté
/kɔ.my.no.te/ giọng máy của trình duyệt
communauté nghĩa là khối cộng đồng, dòng tu, tu viện.
Nghĩa của communauté
Danh từ · giống cái
- Khối cộng đồng.
- Communauté nationalecộng đồng dân tộc
- Tôn giáo Dòng tu; tu viện.
- Luật học, pháp lý Sở hữu chung; của chung (của vợ chồng).
- Sự đồng nhất.
- Communauté de penséessự đồng nhất tư tưởng
Dạng từ của communauté
Đi với mạo từ: une communauté · la communauté
| Số nhiều | communautés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với communauté
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của communauté
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ community; commonwealth; one of the European Communities; one of the three linguistic communities making up the country (French-, Flemish-, and German-speaking).
Câu hỏi thường gặp
communauté nghĩa là gì?
communauté (danh từ) nghĩa là khối cộng đồng, dòng tu, tu viện.
communauté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của communauté (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.no.te/.
communauté là giống đực hay giống cái?
communauté là danh từ giống cái (dùng với une, la).