TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

communauté

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.my.no.te/ giọng máy của trình duyệt

communauté nghĩa là khối cộng đồng, dòng tu, tu viện.

Nghĩa của communauté

Danh từ · giống cái

  1. Khối cộng đồng.
    • Communauté nationalecộng đồng dân tộc
  2. Tôn giáo Dòng tu; tu viện.
  3. Luật học, pháp lý Sở hữu chung; của chung (của vợ chồng).
  4. Sự đồng nhất.
    • Communauté de penséessự đồng nhất tư tưởng

Dạng từ của communauté

Đi với mạo từ: une communauté · la communauté

Số nhiềucommunautés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với communauté

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của communauté

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ community; commonwealth; one of the European Communities; one of the three linguistic communities making up the country (French-, Flemish-, and German-speaking).

Câu hỏi thường gặp

communauté nghĩa là gì?

communauté (danh từ) nghĩa là khối cộng đồng, dòng tu, tu viện.

communauté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communauté (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.no.te/.

communauté là giống đực hay giống cái?

communauté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.