communautaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.my.no.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
communautaire nghĩa là Xem communauté.
Nghĩa của communautaire
Tính từ
- xem communauté — Khối cộng đồng.
Dạng từ của communautaire
| Số nhiều | communautaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ community; communal; behaviour of something or someone who actively wants to create smaller ethnic, religious or cultural communities out of or inside a wider society (see communautarisme); that relates to the European Communities; that relates to the linguistic communities that make up the country
Câu hỏi thường gặp
communautaire nghĩa là gì?
communautaire (tính từ) nghĩa là Xem communauté.
communautaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của communautaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.no.tɛʁ/.