TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

communautaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.my.no.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

communautaire nghĩa là Xem communauté.

Nghĩa của communautaire

Tính từ

  1. xem communauté — Khối cộng đồng.

Dạng từ của communautaire

Số nhiềucommunautaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ community; communal; behaviour of something or someone who actively wants to create smaller ethnic, religious or cultural communities out of or inside a wider society (see communautarisme); that relates to the European Communities; that relates to the linguistic communities that make up the country

Câu hỏi thường gặp

communautaire nghĩa là gì?

communautaire (tính từ) nghĩa là Xem communauté.

communautaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communautaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.no.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.