TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

communard

danh từ cả hai giống
/kɔ.my.naʁ/ giọng máy của trình duyệt

communard nghĩa là Chiến sĩ công xã Pari.

Nghĩa của communard

Danh từ · cả hai giống

  1. Sử học Chiến sĩ công xã Pari.

Dạng từ của communard

Số nhiềucommunards
Giống cáicommunarde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Communard; a drink made from red wine and crème de cassis; a kitchen worker who prepares meals for the restaurant staff

Câu hỏi thường gặp

communard nghĩa là gì?

communard (danh từ) nghĩa là Chiến sĩ công xã Pari.

communard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communard (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.naʁ/.

communard là giống đực hay giống cái?

communard là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.