commune
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.myn/ giọng máy của trình duyệt
commune nghĩa là chung, công, giống, hạng tầm thường.
Nghĩa của commune
Tính từ
- Chung, công, công cộng.
- Intérêts communsquyền lợi chung
- Terres communesđất công
- Puits commungiếng công cộng
- Le plus petit commun multiple(toán học) bội số chung nhỏ nhất
- Giống.
- Paysage qui n'a rien de commun avecphong cảnh không có gì giống với
- Thông thường, thường thấy.
- Force peu communesức mạnh thường ít thấy
- Tầm thường.
- Manières communescử chỉ tầm thường
- D'un commun accordxem accord
Danh từ · giống đực
- Hạng tầm thường.
- Hors du communngoài hạng tầm thường, đặc biệt
- Từ cũ, nghĩa cũ Đại đa số; quần chúng.
- Le commun des hommesđại đa số người ta
- Số nhiều Nhà dưới, nhà phụ (như bếp, chỗ người làm ở, nhà xe...).
- en communchung
- Mettre ses ressources en communđưa tài sản để chung
- Xã.
- Công xã.
- Commune de ParisCông xã Pari
- Commune populairecông xã nhân dân (ở Trung Quốc)
- Chambre des communesHạ nghị viện (Anh)
Dạng từ của commune
| Số nhiều | Communes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commune
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với commune
- lieu commun — điều sáo
- nom commun — danh từ chung
- sens commun — xem sens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commune (administrative subdivision); commune (community living together with common property)
- Danh từ Either of the French revolutionary governments (of 1792 or of 1871)
Câu hỏi thường gặp
commune nghĩa là gì?
commune (tính từ, danh từ) nghĩa là chung, công, giống, hạng tầm thường.
commune phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commune (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.myn/.