communiant
danh từ cả hai giống
/kɔ.my.njɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
communiant nghĩa là Người chịu lễ ban thánh thể.
Nghĩa của communiant
Danh từ · cả hai giống
- Tôn giáo Người chịu lễ ban thánh thể.
Dạng từ của communiant
| Số nhiều | communiants |
| Giống cái | communiante /kɔ.my.njɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | communiantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ communicant
Câu hỏi thường gặp
communiant nghĩa là gì?
communiant (danh từ) nghĩa là Người chịu lễ ban thánh thể.
communiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của communiant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.njɑ̃/.
communiant là giống đực hay giống cái?
communiant là danh từ cả hai giống.