TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

communiant

danh từ cả hai giống
/kɔ.my.njɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

communiant nghĩa là Người chịu lễ ban thánh thể.

Nghĩa của communiant

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người chịu lễ ban thánh thể.

Dạng từ của communiant

Số nhiềucommuniants
Giống cáicommuniante /kɔ.my.njɑ̃t/
Giống cái số nhiềucommuniantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ communicant

Câu hỏi thường gặp

communiant nghĩa là gì?

communiant (danh từ) nghĩa là Người chịu lễ ban thánh thể.

communiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communiant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.njɑ̃/.

communiant là giống đực hay giống cái?

communiant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.