TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

communion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.my.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

communion nghĩa là đoàn thể tôn giáo, sự thống nhất.

Nghĩa của communion

Danh từ · giống cái

  1. Đoàn thể tôn giáo.
  2. Sự cùng chung ý nghĩ, sự thống nhất.
    • Communion d'idéessự thống nhất tư tưởng
  3. Tôn giáo Lễ ban thánh thể.

Dạng từ của communion

Đi với mạo từ: une communion · la communion

Số nhiềucommunions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Communion; communion

Câu hỏi thường gặp

communion nghĩa là gì?

communion (danh từ) nghĩa là đoàn thể tôn giáo, sự thống nhất.

communion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.njɔ̃/.

communion là giống đực hay giống cái?

communion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.