TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

communier

/kɔ.my.nje/ giọng máy của trình duyệt

communier nghĩa là cùng chia sẻ, thông cảm.

Nghĩa của communier

Nội động từ

  1. Tôn giáo Chịu lễ ban thánh thể.
  2. Cùng chia sẻ, thông cảm.
    • Communier dans la douleurthông cảm với nhau trong đau thương

Ngoại động từ

  1. Tôn giáo Ban lễ thánh thể cho.
    • Le curé communie les fidèlescha xứ ban lễ thánh thể cho tín đồ

Chia động từ communier

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: communiéHiện tại phân từ: communiant

Hiện tại présent

  • je communie
  • tu communies
  • il/elle communie
  • nous communions
  • vous communiez
  • ils/elles communient

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai communié
  • tu as communié
  • il/elle a communié
  • nous avons communié
  • vous avez communié
  • ils/elles ont communié

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je communiais
  • tu communiais
  • il/elle communiait
  • nous communiions
  • vous communiiez
  • ils/elles communiaient

Tương lai đơn futur simple

  • je communierai
  • tu communieras
  • il/elle communiera
  • nous communierons
  • vous communierez
  • ils/elles communieront

Điều kiện conditionnel présent

  • je communierais
  • tu communierais
  • il/elle communierait
  • nous communierions
  • vous communieriez
  • ils/elles communieraient

Giả định subjonctif présent

  • que je communie
  • que tu communies
  • qu'il/elle communie
  • que nous communiions
  • que vous communiiez
  • qu'ils/elles communient

Quá khứ đơn passé simple

  • je communiai
  • tu communias
  • il/elle communia
  • nous communiâmes
  • vous communiâtes
  • ils/elles communièrent

Mệnh lệnh impératif

  • communie (tu)
  • communions (nous)
  • communiez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to receive communion; to administer communion; to communicate

Câu hỏi thường gặp

communier nghĩa là gì?

communier (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là cùng chia sẻ, thông cảm.

communier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.nje/.

Chia động từ communier ở thì hiện tại thế nào?

je communie, tu communies, il/elle communie, nous communions, vous communiez, ils/elles communient.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.