TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

facial

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.sjal/ giọng máy của trình duyệt

facial nghĩa là Xem face i.

Nghĩa của facial

Tính từ

  1. xem face — Mặt.
    • Nerf facialdây thần kinh mặt
    • Angle facialgóc mặt

Dạng từ của facial

Số nhiềufaciaux
Giống cáifaciale
Giống cái số nhiềufaciales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facial

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ facial

Câu hỏi thường gặp

facial nghĩa là gì?

facial (tính từ) nghĩa là Xem face i.

facial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của facial (giọng Pháp chuẩn): /fa.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.