facial
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.sjal/ giọng máy của trình duyệt
facial nghĩa là Xem face i.
Nghĩa của facial
Tính từ
- xem face — Mặt.
- Nerf facialdây thần kinh mặt
- Angle facialgóc mặt
Dạng từ của facial
| Số nhiều | faciaux |
| Giống cái | faciale |
| Giống cái số nhiều | faciales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facial
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ facial
Câu hỏi thường gặp
facial nghĩa là gì?
facial (tính từ) nghĩa là Xem face i.
facial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của facial (giọng Pháp chuẩn): /fa.sjal/.