TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diffamé

/di.fa.me/ giọng máy của trình duyệt

diffamé nghĩa là không đuôi.

Nghĩa của diffamé

Tính từ

  1. Không đuôi (động vật ở huy hiệu).

Dạng từ của diffamé

Số nhiềudiffamés

Câu hỏi thường gặp

diffamé nghĩa là gì?

diffamé (tính từ) nghĩa là không đuôi.

diffamé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diffamé (giọng Pháp chuẩn): /di.fa.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.