ardu
/aʁ.dy/ giọng máy của trình duyệt
ardu nghĩa là gay go, trắc trở, hiểm trở, dốc đứng.
Nghĩa của ardu
Tính từ
- Gay go, trắc trở.
- Chemin arducon đường trắc trở
- Travail arducông việc gay go
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Hiểm trở; dốc đứng.
- Un roc ardumỏm đá dốc đứng
Dạng từ của ardu
| Số nhiều | ardus |
| Giống cái | ardue |
| Giống cái số nhiều | ardues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ardu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ steep (of a near-vertical gradient); arduous, needing or using up much energy, difficult
Câu hỏi thường gặp
ardu nghĩa là gì?
ardu (tính từ) nghĩa là gay go, trắc trở, hiểm trở, dốc đứng.
ardu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ardu (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.dy/.