TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ardu

/aʁ.dy/ giọng máy của trình duyệt

ardu nghĩa là gay go, trắc trở, hiểm trở, dốc đứng.

Nghĩa của ardu

Tính từ

  1. Gay go, trắc trở.
    • Chemin arducon đường trắc trở
    • Travail arducông việc gay go
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Hiểm trở; dốc đứng.
    • Un roc ardumỏm đá dốc đứng

Dạng từ của ardu

Số nhiềuardus
Giống cáiardue
Giống cái số nhiềuardues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ardu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ steep (of a near-vertical gradient); arduous, needing or using up much energy, difficult

Câu hỏi thường gặp

ardu nghĩa là gì?

ardu (tính từ) nghĩa là gay go, trắc trở, hiểm trở, dốc đứng.

ardu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ardu (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.