ardoisé
/aʁ.dwa.ze/ giọng máy của trình duyệt
ardoisé nghĩa là có màu đá bảng.
Nghĩa của ardoisé
Tính từ
- Có màu đá bảng.
Dạng từ của ardoisé
| Số nhiều | ardoisés |
| Giống cái | ardoisée |
| Giống cái số nhiều | ardoisées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slate gray
Câu hỏi thường gặp
ardoisé nghĩa là gì?
ardoisé (tính từ) nghĩa là có màu đá bảng.
ardoisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ardoisé (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.dwa.ze/.