TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ardoisière

/aʁ.dwa.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ardoisière nghĩa là Xem ardoisier.

Nghĩa của ardoisière

Tính từ

  1. xem ardoisier — Thuộc đá bảng.

Câu hỏi thường gặp

ardoisière nghĩa là gì?

ardoisière (tính từ) nghĩa là Xem ardoisier.

ardoisière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ardoisière (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.dwa.zjɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.