TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escarpé

/ɛs.kaʁ.pe/ giọng máy của trình duyệt

escarpé nghĩa là dốc đứng, hiểm trở, gian nan.

Nghĩa của escarpé

Tính từ

  1. Dốc đứng.
    • Rives escarpéesbờ dốc đứng
  2. Nghĩa bóng Hiểm trở, gian nan.

Dạng từ của escarpé

Số nhiềuescarpés
Giống cáiescarpée
Giống cái số nhiềuescarpées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ steep (near-vertical)

Câu hỏi thường gặp

escarpé nghĩa là gì?

escarpé (tính từ) nghĩa là dốc đứng, hiểm trở, gian nan.

escarpé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escarpé (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.