TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escarpolette

danh từ giống cái (f)
/ɛs.kaʁ.pɔ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

escarpolette nghĩa là cái đu.

Nghĩa của escarpolette

Danh từ · giống cái

  1. Cái đu.

Dạng từ của escarpolette

Đi với mạo từ: une escarpolette · l'escarpolette

Số nhiềuescarpolettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với escarpolette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swing (e.g. playground fixture)

Câu hỏi thường gặp

escarpolette nghĩa là gì?

escarpolette (danh từ) nghĩa là cái đu.

escarpolette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escarpolette (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.pɔ.lɛt/.

escarpolette là giống đực hay giống cái?

escarpolette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.