escarpin
danh từ giống đực (m)
/ɛs.kaʁ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
escarpin nghĩa là giày ban.
Nghĩa của escarpin
Danh từ · giống đực
- Giày ban.
- escarpin de Limogesguốc
- jouer de l'escarpin(thông tục) chuồn thẳng, cút thẳng
Dạng từ của escarpin
Đi với mạo từ: un escarpin · l'escarpin
| Số nhiều | escarpins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ high-heeled woman's shoe; court shoe
Câu hỏi thường gặp
escarpin nghĩa là gì?
escarpin (danh từ) nghĩa là giày ban.
escarpin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escarpin (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.pɛ̃/.
escarpin là giống đực hay giống cái?
escarpin là danh từ giống đực (dùng với un, le).