TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escarpin

danh từ giống đực (m)
/ɛs.kaʁ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

escarpin nghĩa là giày ban.

Nghĩa của escarpin

Danh từ · giống đực

  1. Giày ban.
    • escarpin de Limogesguốc
    • jouer de l'escarpin(thông tục) chuồn thẳng, cút thẳng

Dạng từ của escarpin

Đi với mạo từ: un escarpin · l'escarpin

Số nhiềuescarpins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high-heeled woman's shoe; court shoe

Câu hỏi thường gặp

escarpin nghĩa là gì?

escarpin (danh từ) nghĩa là giày ban.

escarpin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escarpin (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.pɛ̃/.

escarpin là giống đực hay giống cái?

escarpin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.