escarpement
danh từ giống đực (m)
/ɛs.kaʁ.pə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
escarpement nghĩa là dốc đứng, vách đứng.
Nghĩa của escarpement
Danh từ · giống đực
- Dốc đứng, vách đứng.
Dạng từ của escarpement
Đi với mạo từ: un escarpement · l'escarpement
| Số nhiều | escarpements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steepness (state of being steep); a steep or abrupt slope, an escarpment; severity, harshness
Câu hỏi thường gặp
escarpement nghĩa là gì?
escarpement (danh từ) nghĩa là dốc đứng, vách đứng.
escarpement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escarpement (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.pə.mɑ̃/.
escarpement là giống đực hay giống cái?
escarpement là danh từ giống đực (dùng với un, le).