TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malaisé

/ma.lɛ.ze/ giọng máy của trình duyệt

malaisé nghĩa là không dễ, khó khăn.

Nghĩa của malaisé

Tính từ

  1. Văn học Không dễ, khó khăn.
    • Tâche malaiséenhiệm vụ khó khăn

Dạng từ của malaisé

Số nhiềumalaisés
Giống cáimalaisée
Giống cái số nhiềumalaisées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malaisé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ difficult, awkward

Câu hỏi thường gặp

malaisé nghĩa là gì?

malaisé (tính từ) nghĩa là không dễ, khó khăn.

malaisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malaisé (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɛ.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.