malaisé
/ma.lɛ.ze/ giọng máy của trình duyệt
malaisé nghĩa là không dễ, khó khăn.
Nghĩa của malaisé
Tính từ
- Văn học Không dễ, khó khăn.
- Tâche malaiséenhiệm vụ khó khăn
Dạng từ của malaisé
| Số nhiều | malaisés |
| Giống cái | malaisée |
| Giống cái số nhiều | malaisées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malaisé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ difficult, awkward
Câu hỏi thường gặp
malaisé nghĩa là gì?
malaisé (tính từ) nghĩa là không dễ, khó khăn.
malaisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malaisé (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɛ.ze/.