déconvenue
danh từ giống cái (f)
/de.kɔ̃v.ny/ giọng máy của trình duyệt
déconvenue nghĩa là sự thất vọng.
Nghĩa của déconvenue
Danh từ · giống cái
- Sự thất vọng.
Dạng từ của déconvenue
Đi với mạo từ: une déconvenue · la déconvenue
| Số nhiều | déconvenues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discomfiture, disappointment (caused by failure)
Câu hỏi thường gặp
déconvenue nghĩa là gì?
déconvenue (danh từ) nghĩa là sự thất vọng.
déconvenue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déconvenue (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃v.ny/.
déconvenue là giống đực hay giống cái?
déconvenue là danh từ giống cái (dùng với une, la).