TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déconvenue

danh từ giống cái (f)
/de.kɔ̃v.ny/ giọng máy của trình duyệt

déconvenue nghĩa là sự thất vọng.

Nghĩa của déconvenue

Danh từ · giống cái

  1. Sự thất vọng.

Dạng từ của déconvenue

Đi với mạo từ: une déconvenue · la déconvenue

Số nhiềudéconvenues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discomfiture, disappointment (caused by failure)

Câu hỏi thường gặp

déconvenue nghĩa là gì?

déconvenue (danh từ) nghĩa là sự thất vọng.

déconvenue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déconvenue (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃v.ny/.

déconvenue là giống đực hay giống cái?

déconvenue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.