décor
décor nghĩa là đồ trang hoàng, đồ trang trí, cảnh bài trí, phối cảnh.
Nghĩa của décor
Danh từ · giống đực
- Đồ trang hoàng, đồ trang trí.
- Sân khấu Cảnh bài trí, phối cảnh.
- Nghĩa rộng Cảnh, bối cảnh.
- changement de décorsự chuyển biến đột ngột của tình hình
- entrer dans le décor; aller dans les décors(thân mật) nhảy lên bờ đường (xe cộ)
Dạng từ của décor
Đi với mạo từ: un décor · le décor
| Số nhiều | décors |
Họ từ của décor
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decor, decoration; set, location; scenery, backdrop
Câu hỏi thường gặp
décor nghĩa là gì?
décor (danh từ) nghĩa là đồ trang hoàng, đồ trang trí, cảnh bài trí, phối cảnh.
décor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décor (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔʁ/.
décor là giống đực hay giống cái?
décor là danh từ giống đực (dùng với un, le).