TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décor

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

décor nghĩa là đồ trang hoàng, đồ trang trí, cảnh bài trí, phối cảnh.

Nghĩa của décor

Danh từ · giống đực

  1. Đồ trang hoàng, đồ trang trí.
  2. Sân khấu Cảnh bài trí, phối cảnh.
  3. Nghĩa rộng Cảnh, bối cảnh.
    • changement de décorsự chuyển biến đột ngột của tình hình
    • entrer dans le décor; aller dans les décors(thân mật) nhảy lên bờ đường (xe cộ)

Dạng từ của décor

Đi với mạo từ: un décor · le décor

Số nhiềudécors

Họ từ của décor

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decor, decoration; set, location; scenery, backdrop

Câu hỏi thường gặp

décor nghĩa là gì?

décor (danh từ) nghĩa là đồ trang hoàng, đồ trang trí, cảnh bài trí, phối cảnh.

décor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décor (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔʁ/.

décor là giống đực hay giống cái?

décor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.