TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décoratif

/de.kɔ.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

décoratif nghĩa là trang trí.

Nghĩa của décoratif

Tính từ

  1. Trang trí.
    • Art décoratifnghệ thuật trang trí
  2. Nghĩa bóng Làm nổi đình đám.
    • Personnage décoratifnhân vật làm nổi đình đám

Dạng từ của décoratif

Số nhiềudécoratifs
Giống cáidécorative /de.kɔ.ʁa.tiv/
Giống cái số nhiềudécoratives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ decorative

Câu hỏi thường gặp

décoratif nghĩa là gì?

décoratif (tính từ) nghĩa là trang trí.

décoratif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décoratif (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.