décoration
décoration nghĩa là sự trang trí, nghệ thuật trang trí, đồ trang trí.
Nghĩa của décoration
Danh từ · giống cái
- Sự trang trí; nghệ thuật trang trí.
- Đồ trang trí.
- Décoration d'une autelđồ trang trí bàn thờ
- Huy chương, huân chương.
Dạng từ của décoration
Đi với mạo từ: une décoration · la décoration
| Số nhiều | décorations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decoration; decoration (honor, medal)
Câu hỏi thường gặp
décoration nghĩa là gì?
décoration (danh từ) nghĩa là sự trang trí, nghệ thuật trang trí, đồ trang trí.
décoration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décoration (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.ʁa.sjɔ̃/.
décoration là giống đực hay giống cái?
décoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).