TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décorateur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kɔ.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

décorateur nghĩa là nhà trang trí.

Nghĩa của décorateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà trang trí.
  2. Sân khấu Nhà phối cảnh.

Tính từ

  1. Trang trí.
    • Peintre décorateurhọa sĩ trang trí

Dạng từ của décorateur

Số nhiềudécorateurs
Giống cáidécoratrice /de.kɔ.ʁat.ʁis/
Giống cái số nhiềudécoratrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decorator

Câu hỏi thường gặp

décorateur nghĩa là gì?

décorateur (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà trang trí.

décorateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décorateur (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.ʁa.tœʁ/.

décorateur là giống đực hay giống cái?

décorateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.