décorateur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kɔ.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
décorateur nghĩa là nhà trang trí.
Nghĩa của décorateur
Danh từ · cả hai giống
- Nhà trang trí.
- Sân khấu Nhà phối cảnh.
Tính từ
- Trang trí.
- Peintre décorateurhọa sĩ trang trí
Dạng từ của décorateur
| Số nhiều | décorateurs |
| Giống cái | décoratrice /de.kɔ.ʁat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | décoratrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decorator
Câu hỏi thường gặp
décorateur nghĩa là gì?
décorateur (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà trang trí.
décorateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décorateur (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.ʁa.tœʁ/.
décorateur là giống đực hay giống cái?
décorateur là danh từ cả hai giống.