soudage
danh từ giống đực (m)
/sudaʒ/ giọng máy của trình duyệt
soudage nghĩa là sự hàn.
Nghĩa của soudage
Danh từ · giống đực
- Sự hàn.
Dạng từ của soudage
Đi với mạo từ: un soudage · le soudage
| Số nhiều | soudages |
Họ từ của soudage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ welding; soldering
Câu hỏi thường gặp
soudage nghĩa là gì?
soudage (danh từ) nghĩa là sự hàn.
soudage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soudage (giọng Pháp chuẩn): /sudaʒ/.
soudage là giống đực hay giống cái?
soudage là danh từ giống đực (dùng với un, le).