TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soudure

danh từ giống cái (f)
/su.dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

soudure nghĩa là sự hàn, cách hàn, que hàn, vảy hàn.

Nghĩa của soudure

Danh từ · giống cái

  1. Sự hàn; cách hàn.
    • Soudure autogènehàn xì
  2. Que hàn, vảy hàn.
  3. Mối hàn.
  4. Nghĩa bóng Sự gắn, sự nối, sự hợp lại.

Dạng từ của soudure

Đi với mạo từ: une soudure · la soudure

Số nhiềusoudures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soldering, welding (process of welding)

Câu hỏi thường gặp

soudure nghĩa là gì?

soudure (danh từ) nghĩa là sự hàn, cách hàn, que hàn, vảy hàn.

soudure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soudure (giọng Pháp chuẩn): /su.dyʁ/.

soudure là giống đực hay giống cái?

soudure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.