soudé
/su.de/ giọng máy của trình duyệt
soudé nghĩa là được hàn.
Nghĩa của soudé
Tính từ
- Được hàn.
- Gắn, dính liền.
- Pétales soudéscánh hoa dính liền
Dạng từ của soudé
| Số nhiều | soudés |
| Giống cái | soudée |
| Giống cái số nhiều | soudées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ soldered; inseparable (e.g. as friends)
Câu hỏi thường gặp
soudé nghĩa là gì?
soudé (tính từ) nghĩa là được hàn.
soudé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soudé (giọng Pháp chuẩn): /su.de/.