TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soudé

/su.de/ giọng máy của trình duyệt

soudé nghĩa là được hàn.

Nghĩa của soudé

Tính từ

  1. Được hàn.
  2. Gắn, dính liền.
    • Pétales soudéscánh hoa dính liền

Dạng từ của soudé

Số nhiềusoudés
Giống cáisoudée
Giống cái số nhiềusoudées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ soldered; inseparable (e.g. as friends)

Câu hỏi thường gặp

soudé nghĩa là gì?

soudé (tính từ) nghĩa là được hàn.

soudé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soudé (giọng Pháp chuẩn): /su.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.