TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soue

danh từ giống cái (f)
/su/ giọng máy của trình duyệt

soue nghĩa là chuồng lợn.

Nghĩa của soue

Danh từ · giống cái

  1. Chuồng lợn.

Dạng từ của soue

Đi với mạo từ: une soue · la soue

Số nhiềusoues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soue

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pigsty

Câu hỏi thường gặp

soue nghĩa là gì?

soue (danh từ) nghĩa là chuồng lợn.

soue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soue (giọng Pháp chuẩn): /su/.

soue là giống đực hay giống cái?

soue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.