soufflage
danh từ giống đực (m)
/su.flaʒ/ giọng máy của trình duyệt
soufflage nghĩa là sự thổi, lớp áo ván.
Nghĩa của soufflage
Danh từ · giống đực
- Sự thổi.
- Soufflage du verresự thổi thủy tinh
- Hàng hải Lớp áo ván (ngoài lòng tàu).
Dạng từ của soufflage
Đi với mạo từ: un soufflage · le soufflage
| Số nhiều | soufflages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blowing; glassblowing
Câu hỏi thường gặp
soufflage nghĩa là gì?
soufflage (danh từ) nghĩa là sự thổi, lớp áo ván.
soufflage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soufflage (giọng Pháp chuẩn): /su.flaʒ/.
soufflage là giống đực hay giống cái?
soufflage là danh từ giống đực (dùng với un, le).