TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soufflage

danh từ giống đực (m)
/su.flaʒ/ giọng máy của trình duyệt

soufflage nghĩa là sự thổi, lớp áo ván.

Nghĩa của soufflage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thổi.
    • Soufflage du verresự thổi thủy tinh
  2. Hàng hải Lớp áo ván (ngoài lòng tàu).

Dạng từ của soufflage

Đi với mạo từ: un soufflage · le soufflage

Số nhiềusoufflages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blowing; glassblowing

Câu hỏi thường gặp

soufflage nghĩa là gì?

soufflage (danh từ) nghĩa là sự thổi, lớp áo ván.

soufflage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soufflage (giọng Pháp chuẩn): /su.flaʒ/.

soufflage là giống đực hay giống cái?

soufflage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.