TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soufflant

/su.flɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

soufflant nghĩa là thở hổn hển, làm ngạc nhiên, súng lục.

Nghĩa của soufflant

Tính từ

  1. Thở hổn hển.
    • La bête soufflantecon vật thở hổn hển
  2. Thân mật Làm ngạc nhiên.
    • Un record soufflantmột kỷ lục làm ngạc nhiên
  3. Thổi.
    • Machine soufflantemáy thổi lửa

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Súng lục.

Dạng từ của soufflant

Số nhiềusoufflants
Giống cáisoufflante /su.flɑ̃t/
Giống cái số nhiềusoufflantes

Câu hỏi thường gặp

soufflant nghĩa là gì?

soufflant (tính từ, danh từ) nghĩa là thở hổn hển, làm ngạc nhiên, súng lục.

soufflant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soufflant (giọng Pháp chuẩn): /su.flɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.