TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soufflante

danh từ giống cái (f)
/su.flɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

soufflante nghĩa là máy thổi.

Nghĩa của soufflante

Danh từ · giống cái

  1. Máy thổi.
    • Soufflante de haut-fourneaumáy thổi lò cao

Dạng từ của soufflante

Đi với mạo từ: une soufflante · la soufflante

Câu hỏi thường gặp

soufflante nghĩa là gì?

soufflante (danh từ) nghĩa là máy thổi.

soufflante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soufflante (giọng Pháp chuẩn): /su.flɑ̃t/.

soufflante là giống đực hay giống cái?

soufflante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.