TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souffle

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sufl/ giọng máy của trình duyệt

souffle nghĩa là hơi thổi, hơi thở.

Nghĩa của souffle

Danh từ · giống đực

  1. Hơi thổi.
    • éteindre la bougie avec son soufflethổi tắt nến
  2. Hơi thở.
    • écouter le souffle d'un maladenghe hơi thở của một bệnh nhân
    • Reprendre son soufflelấy lại hơi
  3. Làn gió.
    • Pas un soufflekhông một làn gió
  4. Hơi bốc.
    • Le souffle empoisonné des marécageshơi độc bốc lên từ những đầm lầy
  5. Nghĩa bóng Khí thế.
    • Le souffle vivifiant de la libertékhí thế đầy sinh khí của tự do
  6. Y học Tiếng thổi.
    • Souffle systoliquetiếng thổi tâm thu
  7. Sức ép (của chất nổ).
  8. Sức thúc đẩy, nguồn hứng.
    • Souffle poétiquenguồn thi hứng

Dạng từ của souffle

Đi với mạo từ: un souffle · le souffle

Số nhiềusouffles

Họ từ của souffle

Cụm từ, thành ngữ với souffle

  • à bout de souffle — hết hơi; kiệt sức
  • avoir du souffle — khỏe, dai sức; có nhiều sức sáng tạo; (thân mật) gan dạ, táo bạo
    • Coureur qui a du soufflengười chạy thi dai sức
    • Poète qui a du soufflenhà thơ có nhiều sức sáng tạo
  • avoir le souffle court — ngắn hơi, chưa chi đã thở hồng hộc
  • bruit de souffle — (y học) tiếng thổi
  • couper le souffle à quelqu'un — làm cho ai ngừng thở; (nghĩa bóng) làm cho ai rất đỗi ngạc nhiên sửng sốt
  • dernier souffle — hơi thở cuối cùng
  • effet de souffle — sức ép (của chất nổ)
  • en avoir le souffle coupé — rất đổi ngạc nhiên
  • exhaler son dernier souffle — tắt thở, tắt nghỉ, chết
  • manquer de souffle — hết hơi; (nghĩa bóng) thiếu sức sáng tạo
  • n'avoir plus que le souffle; n'avoir qu'un souffle de vie — không chắc chắn, không bền vững
  • on le renverserait d'un souffle — chỉ thổi cũng ngã
  • souffle vital — sức sống

Câu ví dụ với souffle

  • Je me battrai jusqu'au dernier souffle. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335752
  • Il ne souffle aucun vent aujourd'hui. Hôm nay đéo có gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #830274
  • Je vais me battre jusqu'au dernier souffle. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3573161
  • Souffle les bougies. Hãy tắt nến đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5894693

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blowing (act of expelling air from the mouth); a breeze, a gust (movement of wind); a breath, or the act of breathing; the inspiration or influence (for a work of art, idea, & so forth))

Câu hỏi thường gặp

souffle nghĩa là gì?

souffle (danh từ) nghĩa là hơi thổi, hơi thở.

souffle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souffle (giọng Pháp chuẩn): /sufl/.

souffle là giống đực hay giống cái?

souffle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.