soudain
soudain nghĩa là đột nhiên, thình lình, bỗng chốc.
Nghĩa của soudain
Tính từ
- Đột nhiên, thình lình.
- Mort soudainecái chết đột nhiên
Phó từ
- Đột nhiên; bỗng chốc.
- Partir soudainra đi đột nhiên
- Soudain le vent se lèvebỗng gió nổi lên
Dạng từ của soudain
| Số nhiều | soudains |
| Giống cái | soudaine /su.dɛn/ |
| Giống cái số nhiều | soudaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soudain
Trái nghĩa
Câu ví dụ với soudain
- Elle s'arrêta soudain et regarda autour d'elle. Bỗng nhiên cô ấy dừng lại và nhìn xung quanh mình.Tatoeba #457722
- J'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre. Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.Tatoeba #394706
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sudden (happening quickly and with little or no warning)
- Phó từ suddenly, all of a sudden
Câu hỏi thường gặp
soudain nghĩa là gì?
soudain (tính từ, phó từ) nghĩa là đột nhiên, thình lình, bỗng chốc.
soudain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soudain (giọng Pháp chuẩn): /su.dɛ̃/.