TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soudain

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/su.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

soudain nghĩa là đột nhiên, thình lình, bỗng chốc.

Nghĩa của soudain

Tính từ

  1. Đột nhiên, thình lình.
    • Mort soudainecái chết đột nhiên

Phó từ

  1. Đột nhiên; bỗng chốc.
    • Partir soudainra đi đột nhiên
    • Soudain le vent se lèvebỗng gió nổi lên

Dạng từ của soudain

Số nhiềusoudains
Giống cáisoudaine /su.dɛn/
Giống cái số nhiềusoudaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soudain

Trái nghĩa

Câu ví dụ với soudain

  • Elle s'arrêta soudain et regarda autour d'elle. Bỗng nhiên cô ấy dừng lại và nhìn xung quanh mình.Tatoeba #457722
  • J'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre. Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.Tatoeba #394706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sudden (happening quickly and with little or no warning)
  • Phó từ suddenly, all of a sudden

Câu hỏi thường gặp

soudain nghĩa là gì?

soudain (tính từ, phó từ) nghĩa là đột nhiên, thình lình, bỗng chốc.

soudain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soudain (giọng Pháp chuẩn): /su.dɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.