TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soudainement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/su.dɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

soudainement nghĩa là đột nhiên, thình lình.

Nghĩa của soudainement

Phó từ

  1. Đột nhiên, thình lình; bỗng chốc.
    • Mourir soudainementđột nhiên chết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soudainement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với soudainement

  • Soudainement, la fille aînée s'exclama : « Je veux des bonbons. » Bỗng nhiên, cô con gái đầu lòng thét lên: "Con muốn ăn kẹo!"Tatoeba #424586
  • La température a soudainement baissé. Nhiệt độ đột nhiên giảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341816
  • J'ai soudainement eu une envie de manger de la bonne peau de poulet bien rôtie. Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ suddenly

Câu hỏi thường gặp

soudainement nghĩa là gì?

soudainement (phó từ) nghĩa là đột nhiên, thình lình.

soudainement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soudainement (giọng Pháp chuẩn): /su.dɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.