soudainement
soudainement nghĩa là đột nhiên, thình lình.
Nghĩa của soudainement
Phó từ
- Đột nhiên, thình lình; bỗng chốc.
- Mourir soudainementđột nhiên chết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soudainement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với soudainement
- Soudainement, la fille aînée s'exclama : « Je veux des bonbons. » Bỗng nhiên, cô con gái đầu lòng thét lên: "Con muốn ăn kẹo!"Tatoeba #424586
- La température a soudainement baissé. Nhiệt độ đột nhiên giảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341816
- J'ai soudainement eu une envie de manger de la bonne peau de poulet bien rôtie. Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ suddenly
Câu hỏi thường gặp
soudainement nghĩa là gì?
soudainement (phó từ) nghĩa là đột nhiên, thình lình.
soudainement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soudainement (giọng Pháp chuẩn): /su.dɛn.mɑ̃/.