TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soudeur

danh từ giống đực (m)
/su.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

soudeur nghĩa là thợ hàn.

Nghĩa của soudeur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ hàn.

Dạng từ của soudeur

Đi với mạo từ: un soudeur · le soudeur

Số nhiềusoudeurs
Giống cáisoudeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ welder

Câu hỏi thường gặp

soudeur nghĩa là gì?

soudeur (danh từ) nghĩa là thợ hàn.

soudeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soudeur (giọng Pháp chuẩn): /su.dœʁ/.

soudeur là giống đực hay giống cái?

soudeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.