soudeur
danh từ giống đực (m)
/su.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
soudeur nghĩa là thợ hàn.
Nghĩa của soudeur
Danh từ · giống đực
- Thợ hàn.
Dạng từ của soudeur
Đi với mạo từ: un soudeur · le soudeur
| Số nhiều | soudeurs |
| Giống cái | soudeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ welder
Câu hỏi thường gặp
soudeur nghĩa là gì?
soudeur (danh từ) nghĩa là thợ hàn.
soudeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soudeur (giọng Pháp chuẩn): /su.dœʁ/.
soudeur là giống đực hay giống cái?
soudeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).