TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coupelle

danh từ giống cái (f)
/ku.pɛl/ giọng máy của trình duyệt

coupelle nghĩa là cốc nhỏ, chén nung cupen.

Nghĩa của coupelle

Danh từ · giống cái

  1. Cốc nhỏ.
  2. Kỹ thuật Chén nung cupen.

Dạng từ của coupelle

Đi với mạo từ: une coupelle · la coupelle

Số nhiềucoupelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small cup

Câu hỏi thường gặp

coupelle nghĩa là gì?

coupelle (danh từ) nghĩa là cốc nhỏ, chén nung cupen.

coupelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coupelle (giọng Pháp chuẩn): /ku.pɛl/.

coupelle là giống đực hay giống cái?

coupelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.