coupelle
danh từ giống cái (f)
/ku.pɛl/ giọng máy của trình duyệt
coupelle nghĩa là cốc nhỏ, chén nung cupen.
Nghĩa của coupelle
Danh từ · giống cái
- Cốc nhỏ.
- Kỹ thuật Chén nung cupen.
Dạng từ của coupelle
Đi với mạo từ: une coupelle · la coupelle
| Số nhiều | coupelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small cup
Câu hỏi thường gặp
coupelle nghĩa là gì?
coupelle (danh từ) nghĩa là cốc nhỏ, chén nung cupen.
coupelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coupelle (giọng Pháp chuẩn): /ku.pɛl/.
coupelle là giống đực hay giống cái?
coupelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).