TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coupe menstruelle

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

coupe menstruelle nghĩa là cốc nguyệt san.

Nghĩa của coupe menstruelle

Danh từ · giống cái

  1. Cốc nguyệt san. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của coupe menstruelle

Đi với mạo từ: une coupe menstruelle · la coupe menstruelle

Số nhiềucoupes menstruelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menstrual cup

Câu hỏi thường gặp

coupe menstruelle nghĩa là gì?

coupe menstruelle (danh từ) nghĩa là cốc nguyệt san.

coupe menstruelle là giống đực hay giống cái?

coupe menstruelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.