coupe menstruelle
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
coupe menstruelle nghĩa là cốc nguyệt san.
Nghĩa của coupe menstruelle
Danh từ · giống cái
- Cốc nguyệt san. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của coupe menstruelle
Đi với mạo từ: une coupe menstruelle · la coupe menstruelle
| Số nhiều | coupes menstruelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menstrual cup
Câu hỏi thường gặp
coupe menstruelle nghĩa là gì?
coupe menstruelle (danh từ) nghĩa là cốc nguyệt san.
coupe menstruelle là giống đực hay giống cái?
coupe menstruelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).