coupant
/ku.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
coupant nghĩa là cắt đứt, sắc, xẵng, hách.
Nghĩa của coupant
Tính từ
- Cắt đứt, sắc.
- Des ciseaux coupantskéo sắc
- Nghĩa bóng Xẵng, hách.
- Ton coupantgiọng hách
Dạng từ của coupant
| Số nhiều | coupants |
| Giống cái | coupante /ku.pɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | coupantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coupant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cutting; sharp
Câu hỏi thường gặp
coupant nghĩa là gì?
coupant (tính từ) nghĩa là cắt đứt, sắc, xẵng, hách.
coupant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coupant (giọng Pháp chuẩn): /ku.pɑ̃/.