TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coupant

/ku.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

coupant nghĩa là cắt đứt, sắc, xẵng, hách.

Nghĩa của coupant

Tính từ

  1. Cắt đứt, sắc.
    • Des ciseaux coupantskéo sắc
  2. Nghĩa bóng Xẵng, hách.
    • Ton coupantgiọng hách

Dạng từ của coupant

Số nhiềucoupants
Giống cáicoupante /ku.pɑ̃t/
Giống cái số nhiềucoupantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coupant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cutting; sharp

Câu hỏi thường gặp

coupant nghĩa là gì?

coupant (tính từ) nghĩa là cắt đứt, sắc, xẵng, hách.

coupant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coupant (giọng Pháp chuẩn): /ku.pɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.