TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coulée

danh từ giống cái (f)
/ku.le/ giọng máy của trình duyệt

coulée nghĩa là sự đổ khuôn, sự chảy, dòng chảy.

Nghĩa của coulée

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự đổ khuôn; mẻ kim loại đổ khuôn.
  2. Sự chảy; dòng chảy.

Dạng từ của coulée

Đi với mạo từ: une coulée · la coulée

Số nhiềucoulées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flow, flowing; stream (flow)

Câu hỏi thường gặp

coulée nghĩa là gì?

coulée (danh từ) nghĩa là sự đổ khuôn, sự chảy, dòng chảy.

coulée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coulée (giọng Pháp chuẩn): /ku.le/.

coulée là giống đực hay giống cái?

coulée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.