TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beauceron

/bo.sʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

beauceron nghĩa là Thuộc miền Bô-xơ (Pháp).

Nghĩa của beauceron

Tính từ

  1. Thuộc miền Bô-xơ (Pháp).
    • Chien beauceronchó Bô xơ

Dạng từ của beauceron

Số nhiềubeaucerons
Giống cáibeauceronne /bɔ.sʁɔn/
Giống cái số nhiềubeauceronnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of the Beauce

Câu hỏi thường gặp

beauceron nghĩa là gì?

beauceron (tính từ) nghĩa là Thuộc miền Bô-xơ (Pháp).

beauceron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beauceron (giọng Pháp chuẩn): /bo.sʁɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.